Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

pyknisch

Nghĩa tiếng Việt: dạng tạng thấp đậm

Phát âm (IPA): [ˈpʏknɪʃ]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativpyknischerpyknische
Akkusativpyknischenpyknische
Dativpyknischempyknischen
Genitivpyknischenpyknischer

Ví dụ

Nghĩa khác