pyknisch
Nghĩa tiếng Việt: dạng tạng thấp đậm
Phát âm (IPA): [ˈpʏknɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | pyknischer | pyknische |
| Akkusativ | pyknischen | pyknische |
| Dativ | pyknischem | pyknischen |
| Genitiv | pyknischen | pyknischer |
Ví dụ
- Bei älteren und pyknisch veranlagten Menschen kann das Ok-Gewicht in den Bereich des leichten Übergewichts bis maximal BMI 30 reichen. — Ở những người lớn tuổi và người có thể tạng béo tròn (pyknic), mức cân nặng chấp nhận được có thể rơi vào khoảng hơi thừa cân cho đến tối đa là BMI 30.
Nghĩa khác
- untersetzt, zu Fettansatz neigend