Putztuche
Nghĩa tiếng Việt: khăn lau
Phát âm (IPA): [ˈpʊt͡sˌtuːxə]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Putztuche
Ví dụ
- Er wischte den staubigen Tisch mit einem feuchten Putztuche ab. — Anh ấy lau chiếc bàn đầy bụi bằng một chiếc giẻ lau ẩm.
Nghĩa khác
- giẻ lau
- vải lau
- khăn chùi
- khăn vệ sinh