putrid
Nghĩa tiếng Việt: thối rữa
Phát âm (IPA): [puˈtʁiːt]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | putrider | putride |
| Akkusativ | putriden | putride |
| Dativ | putridem | putriden |
| Genitiv | putriden | putrider |
Ví dụ
- Die putride Infektion wird veranlaßt durch die putriden Erreger, denen sich allerdings zumeist Fäulniserreger und oft auch pyogene sowie Tetanuserreger in Form der Mischinfektion beigesellen. — Nhiễm trùng hoại thư do các tác nhân hoại thư gây ra, tuy nhiên hầu hết chúng kết hợp với các tác nhân gây thối rữa và thường là cả vi khuẩn sinh mủ cũng như vi khuẩn uốn ván dưới dạng đồng nhiễm.
- Die Ätiologie der putriden Infektion ist nicht einheitlich, sondern erstreckt sich auf verschiedene Erreger. — Nguyên nhân của nhiễm trùng hoại thư không đồng nhất mà liên quan đến nhiều loại mầm bệnh khác nhau.
- Bei einer putriden Wundinfektion kommt es zur Zersetzung des Gewebes durch Fäulniserreger, wobei lokal übel riechende Gase entstehen. — Trong nhiễm trùng vết thương hoại thư, mô bị phân hủy bởi các tác nhân gây thối rữa, tạo ra các khí có mùi hôi cục bộ.
Nghĩa khác
- faulig, übel riechend; durch Fäulnis verursacht