purulent
Nghĩa tiếng Việt: có mủ
Phát âm (IPA): [puʁuˈlɛnt]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | purulenter | purulente |
| Akkusativ | purulenten | purulente |
| Dativ | purulentem | purulenten |
| Genitiv | purulenten | purulenter |
Ví dụ
- Eine Pustel ist eine umschriebene, erhabene Hautveränderung, die […] mit purulentem Exsudat gefüllt ist. — Mụn mủ là một tổn thương da gồ lên, có ranh giới rõ ràng, […] chứa đầy dịch tiết mủ.
Nghĩa khác
- eitrig