Punktrichterin
Nghĩa tiếng Việt: người chấm điểm
Phát âm (IPA): [ˈpʊŋktˌʁɪçtəʁɪn]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Punktrichterin
Số nhiều: die Punktrichterinnen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Punktrichterin | Punktrichterinnen |
| Akkusativ | Punktrichterin | Punktrichterinnen |
| Dativ | Punktrichterin | Punktrichterinnen |
| Genitiv | Punktrichterin | Punktrichterinnen |
Ví dụ
- Die maßgeblich am olympischen Eiskunstlauf-Skandal von Salt Lake City beteiligte französische Punktrichterin Marie-Reine Le Gougne hat jeglichen Kontakt zu dem inhaftierten mutmaßlichen Mafia-Boss Alimsan Tochtachunow bestritten. — “Nữ trọng tài người Pháp Marie-Reine Le Gougne, người giữ vai trò then chốt trong vụ bê bối trượt băng nghệ thuật Olympic ở Salt Lake City, đã phủ nhận mọi liên hệ với tay trùm mafia bị cáo buộc Alimsan Tochtachunow, hiện đang bị giam giữ.”
Nghĩa khác
- giám khảo
- trọng tài
- người phân xử
- trọng tài nữ
- nữ trọng tài