Punktionisator
Nghĩa tiếng Việt: dụng cụ chọc hút
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Punktionisator
Số nhiều: die Punktionisatoren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Punktionisator | Punktionisatoren |
| Akkusativ | Punktionisator | Punktionisatoren |
| Dativ | Punktionisator | Punktionisatoren |
| Genitiv | Punktionisator | Punktionisatoren |
Ví dụ
- 3810 Punktionisator Leistungsfähiger Ionisator zur Neutralisierung statischer Aufladungen und zur Staubentfernung an kleinen Objekten. — 3810 Thiết bị khử tĩnh điện dạng nhọn: Bộ ion hóa hiệu suất cao dùng để trung hòa tĩnh điện và hút bụi trên các vật thể nhỏ.
- Der Punktionisator 1265 dient zur Neutralisierung statischer Aufladungen an Bändern, Säumen, Garnen, Glasfasern usw. — Thiết bị khử tĩnh điện dạng mũi nhọn 1265 dùng để triệt tiêu điện tích tĩnh trên băng, mép vải, sợi chỉ, sợi thủy tinh, v.v.
- Der vom Punktionisator 1260 erzeugte hohe Ionisierungsgrad ist ausreichend zur Neutralisierung höchster elektrostatischer Ladungen. — Mức độ ion hóa cao do thiết bị khử tĩnh điện 1260 tạo ra đủ để trung hòa những điện tích tĩnh điện lớn nhất.
Nghĩa khác
- Ionisator mit auswechselbarem Ionisationskopf für elektrostatische Aufladungen