punitiv
Nghĩa tiếng Việt: mang tính trừng phạt
Phát âm (IPA): [puniˈtiːf]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | punitiver | punitive |
| Akkusativ | punitiven | punitive |
| Dativ | punitivem | punitiven |
| Genitiv | punitiven | punitiver |
Ví dụ
- Im Jugendstrafrecht verzichtet man nach Möglichkeit auf punitive Maßnahmen und stellt stattdessen den Erziehungsgedanken in den Vordergrund. — Trong luật tư pháp người chưa thành niên, người ta tránh các biện pháp trừng phạt chừng nào có thể và thay vào đó đặt tư tưởng giáo dục lên hàng đầu.
Nghĩa khác
- strafend