pulverisierend
Nghĩa tiếng Việt: nghiền nát
Phát âm (IPA): [pʊlvəʁiˈziːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Maschine hat eine pulverisierende Wirkung auf die harten Steine. — Cỗ máy có tác dụng nghiền nhỏ những viên đá cứng thành bột.
Nghĩa khác
- tán vụn
- bụi hóa
- bóp nát
- xay nát
- nghiền