Puffertag
Nghĩa tiếng Việt: ngày đệm
Phát âm (IPA): [ˈpʊfɐˌtaːk]
danh từ · trình độ B2
Giống: der Puffertag
Số nhiều: die Puffertage
Ví dụ
- Wir haben einen Puffertag für unvorhergesehene Aufgaben eingeplant. — Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một ngày đệm cho các công việc không lường trước.
- Der Puffertag hilft uns, den Zeitplan einzuhalten. — Ngày đệm giúp chúng tôi tuân thủ lịch trình.
Nghĩa khác
- ngày nghỉ bù
- ngày bù
- ngày phép bù
- ngày nghỉ bù giờ làm thêm
- ngày nghỉ bù giờ làm thêm giờ