Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Puffertag

Nghĩa tiếng Việt: ngày đệm

Phát âm (IPA): [ˈpʊfɐˌtaːk]

Nghe phát âm Puffertag

danh từ · trình độ B2

Giống: der Puffertag

Số nhiều: die Puffertage

Ví dụ

Nghĩa khác