publikumswirksames
Nghĩa tiếng Việt: thu hút công chúng
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Theater plant ein publikumswirksames Stück für den Sommer. — Nhà hát đang lên kế hoạch cho một vở kịch thu hút khán giả vào mùa hè.
Nghĩa khác
- hấp dẫn khán giả
- gây ấn tượng với công chúng
- có sức thu hút công chúng
- hấp dẫn công chúng
- có sức thu hút khán giả