publikumsattraktiver
Nghĩa tiếng Việt: hấp dẫn khán giả
Nghe phát âm publikumsattraktiver
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Festival soll durch neue Bands im nächsten Jahr publikumsattraktiver werden. — Lễ hội dự kiến sẽ thu hút khán giả hơn vào năm tới nhờ các ban nhạc mới.
Nghĩa khác
- thu hút người xem
- gây ấn tượng với công chúng
- thu hút khán giả
- hấp dẫn người xem
- lôi cuốn công chúng