Pubarche
Nghĩa tiếng Việt: sự phát triển lông mu
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Pubarche
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Pubarche | |
| Akkusativ | Pubarche | |
| Dativ | Pubarche | |
| Genitiv | Pubarche |
Ví dụ
- Der Arzt stellte den Beginn der Pubarche bei dem Kind fest. — Bác sĩ đã xác định sự bắt đầu mọc lông mu ở đứa trẻ.