psychrophil
Nghĩa tiếng Việt: ưa lạnh
Phát âm (IPA): [psyçʁoˈfiːl]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | psychrophiler | psychrophile |
| Akkusativ | psychrophilen | psychrophile |
| Dativ | psychrophilem | psychrophilen |
| Genitiv | psychrophilen | psychrophiler |
Ví dụ
- Ein psychrophiles Lebewesen (in der Regel Mikroorganismen) lebt gerne bei kalten Temperaturen, die unter 20 °C liegen. — Sinh vật ưa lạnh (thường là vi sinh vật) ưa sống ở nhiệt độ lạnh dưới 20 °C.
Nghĩa khác
- Kälte liebend