psychotrop
Nghĩa tiếng Việt: hướng thần; tác động tâm thần
Phát âm (IPA): [psyçoˈtʁoːp]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | psychotroper | psychotrope |
| Akkusativ | psychotropen | psychotrope |
| Dativ | psychotropem | psychotropen |
| Genitiv | psychotropen | psychotroper |
Ví dụ
- „Sie hat psychotrope Drogen genommen.“ — Cô ấy đã sử dụng các loại thuốc hướng thần.