Pseudopartizip
Nghĩa tiếng Việt: phân từ giả
Phát âm (IPA): [ˈpsɔɪ̯dopaʁtiˌt͡siːp]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Pseudopartizip
Số nhiều: die Pseudopartizipien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Pseudopartizip | Pseudopartizipien |
| Akkusativ | Pseudopartizip | Pseudopartizipien |
| Dativ | Pseudopartizip | Pseudopartizipien |
| Genitiv | Pseudopartizips | Pseudopartizipien |
Ví dụ
- „Verwitwet“ und „befranst“ sind Pseudopartizipien. — „Verwitwet“ và „befranst“ là các giả phân từ.
- Das Pseudopartizip ist eine perfektische Form, die sich auf faktitiv-resultative Aktionsart spezialisiert hat (vgl. Kap. 10.2.3). Bei transitiv verwendeten Verben ist die Bedeutung des Pseudopartizips passivisch. — Giả phân từ là một dạng hoàn thành chuyên dùng cho thể hành động tác nhân - kết quả (xem chương 10.2.3). Ở các ngoại động từ, ý nghĩa của giả phân từ mang tính bị động.
- Bei Zustandsverben steht das Pseudopartizip in Stativ-Funktion und wird üblicherweise mit Endung 4 gebildet. Das Pseudopartizip (Perfekt) unterscheidet sich vom Pseudopartizip (Stativ) durch die Endung -ti‚ wobei das auslautende -l im Stativ fakultativ, im Perfekt nie geschrieben wird. — Ở các động từ trạng thái, giả phân từ giữ chức năng tĩnh từ và thường được tạo thành với đuôi 4. Giả phân từ (hoàn thành) khác với giả phân từ (tĩnh từ) ở đuôi -ti, trong đó âm cuối -l ở dạng tĩnh từ là tùy chọn, còn ở dạng hoàn thành thì không bao giờ được viết.
Nghĩa khác
- von einem Substantiv abgeleitetes Adjektiv in Form eines Partizips
- finite Verbform der ägyptischen Sprache