Pseudoanglizismus
Nghĩa tiếng Việt: từ mượn giả tiếng Anh
Phát âm (IPA): [ˈpsɔɪ̯doʔaŋɡliˌt͡sɪsmʊs]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Pseudoanglizismus
Số nhiều: die Pseudoanglizismen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Pseudoanglizismus | Pseudoanglizismen |
| Akkusativ | Pseudoanglizismus | Pseudoanglizismen |
| Dativ | Pseudoanglizismus | Pseudoanglizismen |
| Genitiv | Pseudoanglizismus | Pseudoanglizismen |
Ví dụ
- Es gibt im Deutschen eine Tendenz bei der Übernahme englischer Sprachelemente, die Engländer und Amerikaner oft amüsiert und - als bedauerlicher Nebeneffekt - vielen englischlernenden Deutschen erheblich zu schaffen macht: die Herausbildung von Pseudoanglizismen. — Trong tiếng Đức có một xu hướng khi tiếp nhận các yếu tố ngôn ngữ Anh, điều này thường khiến người Anh và người Mỹ buồn cười và - như một tác dụng phụ đáng tiếc - gây khó khăn đáng kể cho nhiều người Đức đang học tiếng Anh: sự hình thành các từ giả Anh.
- Das bekannteste Beispiel für einen solchen Pseudoanglizismus ist die umgangssprachliche Bezeichnung des Mobiltelefons: „Handy“. — “Ví dụ nổi tiếng nhất của một pseudoanglicism như vậy là cách gọi thông tục của điện thoại di động: “Handy”.”
- Die Folge des so explizierten Anglizismusbegriffs ist, dass die verbreitete Rede von Pseudoanglizismen oder Scheinentlehnungen vermieden wird. — “Hệ quả của cách hiểu từ anglicism được giải thích như vậy là cách nói phổ biến về pseudoanglicism hoặc các từ vay mượn giả bị tránh dùng.”
Nghĩa khác
- từ ngoại lai giả tiếng Anh
- từ lai tiếng Anh
- từ mượn giả
- từ ngoại lai giả
- từ Anh giả