prußisch
Nghĩa tiếng Việt: Phổ
Phát âm (IPA): [ˈpʁuːsɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | prußischer | prußische |
| Akkusativ | prußischen | prußische |
| Dativ | prußischem | prußischen |
| Genitiv | prußischen | prußischer |
Ví dụ
- Ob dieses ein prußischer Text ist, kann ich nicht sicher sagen. — Tôi không dám chắc liệu đây có phải là một văn bản tiếng Phổ cổ hay không.
- Etwa 1800 prußische Wörter sind Sprachwissenschaftlern noch bekannt. — Khoảng 1.800 từ tiếng Phổ cổ vẫn còn được các nhà ngôn ngữ học biết đến.
- Der Orden übernahm weitgehend prußische Burgen, die aus Holz, Erde und Steinen erbaut waren. — Dòng tu phần lớn đã tiếp quản các lâu đài của người Phổ cổ, vốn được xây bằng gỗ, đất và đá.
Nghĩa khác
- người Phổ
- tiếng Phổ
- thuộc Phổ
- của Phổ
- kiểu Phổ