prunksüchtig
Nghĩa tiếng Việt: ham phô trương
Phát âm (IPA): [ˈpʁʊŋkˌzʏçtɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | prunksüchtiger | prunksüchtige |
| Akkusativ | prunksüchtigen | prunksüchtige |
| Dativ | prunksüchtigem | prunksüchtigen |
| Genitiv | prunksüchtigen | prunksüchtiger |
Ví dụ
- Der Fürst war äußerst prunksüchtig. Er steckte den Großteil seines Vermögens in prachtvolle Kunstgegenstände. — Vị hoàng thân cực kỳ thích phô trương xa hoa. Ông ta đã đổ phần lớn tài sản của mình vào các tác phẩm nghệ thuật lộng lẫy.
Nghĩa khác
- übermäßigen Wert auf Prunk und Opulenz legend