Prunkstraßen
Nghĩa tiếng Việt: con đường tráng lệ
danh từ · trình độ C1
Giống: die Prunkstraßen
Ví dụ
- Man legte in der Hauptstadt prächtige Alleen und Prunkstraßen an. — Người ta đã xây dựng những con đường lộng lẫy và tráng lệ ở thủ đô.
Nghĩa khác
- đại lộ lộng lẫy
- con đường huy hoàng
- con đường lộng lẫy
- đại lộ tráng lệ
- tuyến đường huy hoàng