prowestliches
Nghĩa tiếng Việt: phương tây
Phát âm (IPA): [ˈpʁoːˌvɛstlɪçəs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Land wählte ein prowestliches Parlament bei den Wahlen. — Đất nước này đã bầu ra một quốc hội thân phương Tây trong cuộc bầu cử.
Nghĩa khác
- miền tây
- hướng tây
- tây phương
- theo phương Tây
- hướng về phương Tây