provoziern
Nghĩa tiếng Việt: khiêu khích
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: provoziern · er/sie/es provoziert · provozierte · haben geprovoziert
Präsens (hiện tại)
| ich | provoziere |
| du | provozierst |
| er/sie/es | provoziert |
| wir | provoziern |
| ihr | provoziert |
| sie/Sie | provoziern |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | provozierte |
| du | provoziertest |
| er/sie/es | provozierte |
| wir | provozierten |
| ihr | provoziertet |
| sie/Sie | provozierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geprovoziert |
| du | hast geprovoziert |
| er/sie/es | hat geprovoziert |
| wir | haben geprovoziert |
| ihr | habt geprovoziert |
| sie/Sie | haben geprovoziert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Er versucht nur, dich zu provozieren. — Anh ta chỉ đang cố khiêu khích bạn thôi.
- Lass dich nicht provozieren. — Đừng để bị khiêu khích.
Nghĩa khác
- chọc tức
- gây hấn
- thách thức
- kích động
- sự khiêu khích
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er provoziern → Đúng: er provoziert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)