Protogermanisch
Nghĩa tiếng Việt: Ngôn ngữ Giéc-manh nguyên thủy
Phát âm (IPA): [pʁotoɡɛʁˈmaːnɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Protogermanisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Protogermanisch | |
| Akkusativ | (das) Protogermanisch | |
| Dativ | (dem) Protogermanisch | |
| Genitiv | (des) Protogermanisch |
Ví dụ
- Dies alles bedeutet mE, daß nach der Akzentfixierung die Aufhebung der Autonomie der Silbe folgt, aber auch dies noch im Protogermanischen. — “Tất cả điều này, theo tôi, có nghĩa là sau khi trọng âm được cố định thì sự tự chủ của âm tiết bị xóa bỏ, nhưng điều này vẫn còn diễn ra trong tiếng Đức nguyên thủy.”
- Es gibt jedoch einen anderen geo- grafischen Terminus, der aus dem Protogermanischen übernommen wurde und von der Errichtung von Altären zeugt. — “Tuy nhiên, còn có một thuật ngữ địa lý khác được kế thừa từ tiếng Đức nguyên thủy và cho thấy việc dựng bàn thờ.”
- Das Faszinierende an Trollen ist: Es gibt sie in ganz Nordeuropa, die Wortbedeutung stammt sogar aus dem Protogermanischen, also der Sprache der allerersten Germanen, die im Lederschlüpfer durch den Schwarzwald schepperten. — “Điều hấp dẫn về lũ troll là: chúng có mặt khắp Bắc Âu, và nghĩa của từ này thậm chí còn bắt nguồn từ tiếng Đức nguyên thủy, tức ngôn ngữ của những người German đầu tiên, những kẻ loảng xoảng đi qua Schwarzwald trong chiếc quần lót bằng da.”
Nghĩa khác
- Tiếng Giéc-manh nguyên thủy
- Giéc-manh nguyên thủy
- Tiếng Đức Nguyên Thủy
- Ngôn ngữ German Nguyên Thủy
- nguyên thủy German