Protist
Nghĩa tiếng Việt: sinh vật nguyên sinh
Phát âm (IPA): [pʁoˈtɪst]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Protist
Số nhiều: die Protisten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Protist | Protisten |
| Akkusativ | Protisten | Protisten |
| Dativ | Protisten | Protisten |
| Genitiv | Protisten | Protisten |
Ví dụ
- Die Protisten (Protista) sind eukaryotische, ein- bis wenigzellige Lebewesen, die aber nicht näher miteinander verwandt sind. — Sinh vật nguyên sinh (Protista) là những sinh vật nhân thực đơn bào đến ít tế bào, nhưng không có mối quan hệ họ hàng gần gũi với nhau.
Nghĩa khác
- ein- bis mehrzelliger Eukaryot