Protestmittel
Nghĩa tiếng Việt: biện pháp phản kháng
danh từ · trình độ C1
Giống: die Protestmittel
Ví dụ
- Ein friedlicher Streik ist in einer Demokratie ein anerkanntes Protestmittel. — Một cuộc bãi công hòa bình là một biện pháp phản đối được công nhận trong một nền dân chủ.
Nghĩa khác
- phương tiện phản kháng
- công cụ phản kháng
- biện pháp phản đối
- phương tiện phản đối
- công cụ phản đối