protegierend
Nghĩa tiếng Việt: bảo vệ
Phát âm (IPA): [pʁoteˈʒiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er legte eine protegierende Hand auf die Schulter seines Schülers. — Ông đặt một bàn tay bảo bọc lên vai người học trò của mình.
Nghĩa khác
- che chở
- che chở, bảo vệ
- bao bọc
- đùm bọc
- bảo hộ