prosozial
Nghĩa tiếng Việt: hướng xã hội; vì xã hội
Phát âm (IPA): [pʁosoˈt͡si̯aːl]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | prosozialer | prosoziale |
| Akkusativ | prosozialen | prosoziale |
| Dativ | prosozialem | prosozialen |
| Genitiv | prosozialen | prosozialer |
Ví dụ
- „Schon kleine Kinder entwickeln mehr prosoziales Verhalten gegenüber Menschen, die sich synchron mit ihnen bewegen.“ — „Ngay từ nhỏ, trẻ em đã thể hiện nhiều hành vi vị xã hội hơn đối với những người chuyển động đồng bộ với chúng.“
- „Ehrenamtliches Engagement ist die am weitesten verbreitete und alltägliche Form prosozialen Handelns,“ […]. — „Hoạt động tình nguyện là hình thức phổ biến và thường nhật nhất của hành vi vị xã hội,“ […].
- „Die Tatsache, dass prosoziales Verhalten eine biologische Basis hat, ist unbestritten.“ — „Thực tế rằng hành vi vị xã hội có nền tảng sinh học là điều không thể bàn cãi.“