prosodisches Merkmal
Nghĩa tiếng Việt: đặc điểm ngữ điệu
Phát âm (IPA): [pʁoˌzoːdɪʃəs ˈmɛʁkmaːl]
cụm từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Junktur „fällt (wie die Phänomene Ton, Intonation, Akzent und Quantität) in den Bereich der prosodischen Merkmale.“ — Ranh giới ngữ âm “thuộc về phạm trù các đặc trưng siêu đoạn tính (như các hiện tượng thanh điệu, ngữ điệu, trọng âm và trường độ).”
Nghĩa khác
- yếu tố ngữ điệu
- tính chất ngữ điệu
- phụ âm ngữ điệu
- thanh điệu
- đặc điểm ngữ âm