propositionaler Akt
Nghĩa tiếng Việt: hành động mệnh đề
Phát âm (IPA): [pʁopozit͡si̯oˈnaːlɐ akt]
cụm từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der propositionale Akt eines Satzes besteht darin, dass man sich auf etwas bezieht und darüber etwas aussagt. Der propositionale Akt eines Sprechakts ist der Teil, in dem die Semantik des Satzes (die Bedeutung seiner Wörter und Wortgruppen) besteht. In einem Satz wie „Peter ist krank“ wird mit „Peter“ auf eine Person referiert (= Referenz) und dann über diese Person etwas ausgesagt, prädiziert (= Prädikation). — Hành vi mệnh đề của một câu là việc người ta quy chiếu đến một điều gì đó và phát biểu về điều đó. Hành vi mệnh đề trong một hành vi ngôn ngữ là phần tạo nên ngữ nghĩa của câu (ý nghĩa của từ ngữ và cụm từ). Trong câu như "Peter bị ốm", từ "Peter" được dùng để quy chiếu đến một người (= quy chiếu) và sau đó một điều gì đó được phát biểu, vị xưng về người này (= vị xưng).
- Der propositionale Akt Searles entspricht dem Begriff rhetischer Akt bei Austin. — Hành vi mệnh đề của Searle tương ứng với khái niệm hành vi thuật ngôn ở Austin.
- Während der Äußerungsakt keine eigenständige theoretische Beachtung erfährt, wird der propositionale Akt näher als die Kombination eines Referenzaktes (in dem die Bezugnahme auf die »Welt« erfolgt) und eines Prädikationsaktes (in dem eine Aussage über »Welt« gemacht wird) verstanden. — Trong khi hành vi phát ngôn không nhận được sự chú ý lý thuyết độc lập, thì hành vi mệnh đề được hiểu cụ thể hơn là sự kết hợp giữa hành vi quy chiếu (hướng tới "thế giới") và hành vi vị xưng (đưa ra phát biểu về "thế giới").