Proporzwahl
Nghĩa tiếng Việt: bỏ phiếu theo tỷ lệ
danh từ · trình độ C1
Giống: die Proporzwahl
Số nhiều: die proporzwahlen
Ví dụ
- Das Parlament wird nach dem System der Proporzwahl gewählt. — Nghị viện được bầu theo hệ thống bầu cử theo tỷ lệ.
Nghĩa khác
- bầu cử theo tỷ lệ
- tỷ lệ phiếu bầu
- hệ thống đại diện tỷ lệ
- nguyên tắc tỷ lệ
- bầu cử theo tỷ lệ đại diện