Propagandastreifen
Nghĩa tiếng Việt: phim tuyên truyền
danh từ · trình độ C1
Giống: der Propagandastreifen
Số nhiều: die propagandastreifen
Ví dụ
- Im Geschichtsunterricht analysierten die Schüler einen alten Propagandastreifen aus dem Krieg. — Trong giờ học lịch sử, các học sinh đã phân tích một bộ phim tuyên truyền cũ từ thời chiến tranh.
Nghĩa khác
- phim cổ động
- phim quảng bá
- băng tuyên truyền
- băng cổ động
- dải tuyên truyền