Promotionsausschüsse
Nghĩa tiếng Việt: ủy ban xét duyệt
Phát âm (IPA): [pʁomoˈt͡si̯oːnsʔaʊ̯sˌʃʏsə]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Promotionsausschüsse
Ví dụ
- Die Promotionsausschüsse der Universität prüfen alle neuen Dissertationen. — Các hội đồng bảo vệ tiến sĩ của trường đại học đang thẩm định tất cả các luận án mới.
Nghĩa khác
- hội đồng xét duyệt
- ban xét duyệt
- ủy ban tuyển sinh
- hội đồng tuyển sinh
- ủy ban khuyến mãi