prollen
Nghĩa tiếng Việt: khoe khoang
Phát âm (IPA): [ˈpʁɔlən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: prollen · er/sie/es prollt · prollte · haben geprollt
Präsens (hiện tại)
| ich | prolle |
| du | prollst |
| er/sie/es | prollt |
| wir | prollen |
| ihr | prollt |
| sie/Sie | prollen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | prollte |
| du | prolltest |
| er/sie/es | prollte |
| wir | prollten |
| ihr | prolltet |
| sie/Sie | prollten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geprollt |
| du | hast geprollt |
| er/sie/es | hat geprollt |
| wir | haben geprollt |
| ihr | habt geprollt |
| sie/Sie | haben geprollt |
Ví dụ
- Alex prollt gerne. Das muss man einfach ignorieren. — Alex thích làm màu, tỏ vẻ. Cứ lờ đi là được.
- In unserer Straße hängen abends immer prollende Halbstarke herum. — Trên phố chúng tôi vào buổi tối lúc nào cũng có những thanh thiếu niên thô lỗ, thích thể hiện tụ tập.
Nghĩa khác
- sich wie ein Prolet verhalten
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er prollen → Đúng: er prollt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)