Projektbereinigung
Nghĩa tiếng Việt: dọn dẹp dự án
Nghe phát âm Projektbereinigung
danh từ · trình độ C1
Giống: die Projektbereinigung
Số nhiều: die projektbereinigungen
Ví dụ
- Nach der Projektbereinigung wurden alle alten Dateien endgültig gelöscht. — Sau đợt dọn dẹp dự án, tất cả các tệp cũ đã bị xóa vĩnh viễn.
Nghĩa khác
- làm sạch dự án
- tinh giản dự án
- rà soát dự án
- dự án điều chỉnh
- điều chỉnh dự án