Programmförderung
Nghĩa tiếng Việt: chương trình tài trợ
Nghe phát âm Programmförderung
danh từ · trình độ C1
Giống: die Programmförderung
Số nhiều: die programmförderungen
Ví dụ
- Das Kulturprojekt erhielt eine finanzielle Programmförderung von der Stadt. — Dự án văn hóa đã nhận được khoản tài trợ chương trình tài chính từ thành phố.
Nghĩa khác
- hỗ trợ chương trình
- tài trợ chương trình
- quỹ hỗ trợ chương trình
- chính sách hỗ trợ chương trình
- khuyến khích chương trình