Programmauflagen
Nghĩa tiếng Việt: chương trình
danh từ · trình độ C1
Giống: die Programmauflagen
Ví dụ
- Der Fernsehsender muss strenge Programmauflagen bezüglich des Jugendschutzes erfüllen. — Đài truyền hình phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về chương trình liên quan đến bảo vệ thanh thiếu niên.
Nghĩa khác
- kế hoạch chương trình
- lịch trình chương trình
- yêu cầu chương trình
- điều kiện chương trình
- quy định chương trình