profanieren
Nghĩa tiếng Việt: báng bổ; xúc phạm thánh thần
Phát âm (IPA): [pʁofaˈniːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: profanieren · er/sie/es profaniert · profanierte · haben profaniert
Präsens (hiện tại)
| ich | profaniere |
| du | profanierst |
| er/sie/es | profaniert |
| wir | profanieren |
| ihr | profaniert |
| sie/Sie | profanieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | profanierte |
| du | profaniertest |
| er/sie/es | profanierte |
| wir | profanierten |
| ihr | profaniertet |
| sie/Sie | profanierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe profaniert |
| du | hast profaniert |
| er/sie/es | hat profaniert |
| wir | haben profaniert |
| ihr | habt profaniert |
| sie/Sie | haben profaniert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Mitch findet es vollkommen in Ordnung, dass das Weihnachtsfest immer mehr profaniert wird. — Mitch cảm thấy hoàn toàn ổn khi Lễ Giáng sinh ngày càng bị trần tục hóa.
- „Außerdem wurden zunehmend katholische Kirchen und Klöster geschlossen, profaniert, enteignet.“ — "Ngoài ra, ngày càng nhiều nhà thờ và tu viện Công giáo bị đóng cửa, chuyển sang mục đích thế tục, và bị tịch thu tài sản."
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er profanieren → Đúng: er profaniert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)