Produktepiraterie
Nghĩa tiếng Việt: hàng giả
Nghe phát âm Produktepiraterie
danh từ · trình độ C1
Giống: die Produktepiraterie
Số nhiều: die produktepiraterien
Ví dụ
- Die Industrie kämpft weltweit gegen die zunehmende Produktepiraterie. — Ngành công nghiệp đang đấu tranh trên toàn cầu chống lại nạn làm hàng giả ngày càng tăng.
Nghĩa khác
- sản phẩm giả mạo
- hàng nhái
- hàng lậu
- sản phẩm vi phạm bản quyền
- sao chép sản phẩm