Problemumgehung
Nghĩa tiếng Việt: một giải pháp tạm thời
danh từ · trình độ C1
Giống: die Problemumgehung
Số nhiều: die Problemumgehungen
Ví dụ
- Die Entwickler fanden eine Problemumgehung für den Fehler. — Các nhà phát triển đã tìm ra một giải pháp tạm thời cho lỗi này.
Nghĩa khác
- lách luật
- trốn tránh
- vòng vo tam quốc
- lối thoát hiểm
- biện pháp đối phó