Problemlösungskapazität
Nghĩa tiếng Việt: khả năng giải quyết vấn đề
danh từ · trình độ C1
Giống: die Problemlösungskapazität
Số nhiều: die problemlösungskapazitäten
Ví dụ
- Das Training soll die Problemlösungskapazität unseres gesamten Teams stärken. — Khóa đào tạo nhằm tăng cường năng lực giải quyết vấn đề của toàn bộ đội ngũ chúng tôi.
Nghĩa khác
- năng lực giải quyết vấn đề
- sức giải quyết vấn đề