Proberitt
Nghĩa tiếng Việt: chuyến cưỡi ngựa thử
Phát âm (IPA): [ˈpʁoːbəˌʁɪt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Proberitt
Số nhiều: die Proberitte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Proberitt | Proberitte |
| Akkusativ | Proberitt | Proberitte |
| Dativ | Proberitten | |
| Genitiv | Proberitte |
Ví dụ
- „Der Cowboy glaubt es nicht und verlangt einen Proberitt.“ — Chàng cao bồi không tin và yêu cầu được cưỡi thử.