probatorisch
Nghĩa tiếng Việt: thử nghiệm; thăm dò
Phát âm (IPA): [pʁobaˈtoːʁɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | probatorischer | probatorische |
| Akkusativ | probatorischen | probatorische |
| Dativ | probatorischem | probatorischen |
| Genitiv | probatorischen | probatorischer |
Ví dụ
- „Da insbesondere Lactulose Bauchkrämpfe verursachen kann, kann probatorisch Simeticon eingesetzt werden.“ — „Vì lactulose nói riêng có thể gây co thắt bụng, nên có thể dùng thử simethicone để điều trị.“
- „Dieses Vorgehen ist probatorisch, nicht immer erfolgreich und mit Läsionsgefahr verbunden.“ — „Cách tiếp cận này mang tính thử nghiệm, không phải lúc nào cũng thành công và tiềm ẩn nguy cơ gây tổn thương.“
- „Besteht die Möglichkeit, die Patientin aufgrund der langen Vorgeschichte zunächst symptomatisch und probatorisch zu behandeln?“ — „Liệu có thể điều trị triệu chứng và điều trị thử nghiệm trước cho bệnh nhân dựa trên tiền sử bệnh kéo dài không?“