Privatsprache
Nghĩa tiếng Việt: ngôn ngữ riêng
Phát âm (IPA): [pʁiˈvaːtˌʃpʁaːxə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Privatsprache
Số nhiều: die Privatsprachen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Privatsprache | Privatsprachen |
| Akkusativ | Privatsprache | Privatsprachen |
| Dativ | Privatsprache | Privatsprachen |
| Genitiv | Privatsprache | Privatsprachen |
Ví dụ
- Auch sie hat mit ihrem Mann eine Art Privatsprache entwickelt. — Cô ấy cũng đã phát triển với chồng mình một kiểu ngôn ngữ riêng.
- Im nächsten Augenblick, besonders wenn er erregt war, sprang er vielleicht in eine merkwürdige Privatsprache, die er Anglo-Apodictou nannte. — Ngay trong khoảnh khắc tiếp theo, đặc biệt khi ông ta bị kích động, có lẽ ông ta lại chuyển sang một kiểu ngôn ngữ riêng kỳ lạ mà ông gọi là Anglo-Apodictou.
- Hier gilt wohl wie auch sonst, daß man im Rückblick auf die DDR Öffentlichkeitssprache und Privatsprache viel stärker auseinanderhalten muß, als das in manchen Studien geschehen ist. — Ở đây, chắc cũng như ở những nơi khác, khi nhìn lại Cộng hòa Dân chủ Đức thì phải phân biệt giữa ngôn ngữ công khai và ngôn ngữ riêng một cách rõ ràng hơn nhiều so với điều đã xảy ra trong một số công trình nghiên cứu.
Nghĩa khác
- tiếng lóng
- mật mã
- tiếng lóng riêng
- mật mã cá nhân
- mã riêng