Privathaltung
Nghĩa tiếng Việt: nuôi riêng
danh từ · trình độ C1
Giống: die Privathaltung
Số nhiều: die Privathaltungen
Ví dụ
- Die Privathaltung von Tieren ist nicht immer erlaubt. — Việc nuôi thú riêng không phải lúc nào cũng được phép.
Nghĩa tiếng Việt: nuôi riêng
danh từ · trình độ C1
Giống: die Privathaltung
Số nhiều: die Privathaltungen