Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Privathaltung

Nghĩa tiếng Việt: nuôi riêng

Nghe phát âm Privathaltung

danh từ · trình độ C1

Giống: die Privathaltung

Số nhiều: die Privathaltungen

Ví dụ