Privatfahrt
Nghĩa tiếng Việt: chuyến đi riêng; việc lái xe cá nhân
Phát âm (IPA): [pʁiˈvaːtˌfaːɐ̯t]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Privatfahrt
Số nhiều: die Privatfahrten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Privatfahrt | Privatfahrten |
| Akkusativ | Privatfahrt | Privatfahrten |
| Dativ | Privatfahrt | Privatfahrten |
| Genitiv | Privatfahrt | Privatfahrten |
Ví dụ
- „Das Reichsverkehrsministerium erlässt für das Deutsche Reich mit Wirkung vom 1. April des Jahres ein Verbot für Privatfahrten mit Personenkraftwagen.“ — Bộ Giao thông Đế chế ban hành lệnh cấm sử dụng xe ô tô con cho các chuyến đi cá nhân trên toàn Đế chế Đức, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 4 của năm.