Privatabteilungen
Nghĩa tiếng Việt: khoang riêng tư
Nghe phát âm Privatabteilungen
danh từ · trình độ C1
Giống: die Privatabteilungen
Ví dụ
- Viele Krankenhäuser bieten moderne Privatabteilungen mit besserem Komfort an. — Nhiều bệnh viện cung cấp các khu điều trị tư nhân hiện đại với tiện nghi tốt hơn.
Nghĩa khác
- buồng riêng
- phòng riêng
- toa riêng
- bộ phận tư nhân
- các phòng ban riêng