Primfaktor
Nghĩa tiếng Việt: số nguyên tố
Phát âm (IPA): [ˈpʁiːmˌfaktoːɐ̯]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Primfaktor
Số nhiều: die Primfaktoren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Primfaktor | Primfaktoren |
| Akkusativ | Primfaktor | Primfaktoren |
| Dativ | Primfaktor | Primfaktoren |
| Genitiv | Primfaktors | Primfaktoren |
Ví dụ
- Die positive ganze Zahl 126 hat die Primfaktoren 2, 3, 3, und 7. — Số 126 có các ước số nguyên tố là 2, 3, 3 và 7.
- Die positive ganze Zahl 126 hat die Primfaktoren 2, 3, 3 und 7. — Số 126 có các ước số nguyên tố là 2, 3, 3 và 7.
Nghĩa khác
- thừa số nguyên tố
- ước nguyên tố
- yếu tố nguyên tố
- Yếu tố chính