Primatologie
Nghĩa tiếng Việt: linh trưởng học
Phát âm (IPA): [pʁimatoloˈɡiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Primatologie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Primatologie | |
| Akkusativ | Primatologie | |
| Dativ | Primatologie | |
| Genitiv | Primatologie |
Ví dụ
- Mit dem Menschen selbst beschäftigt sich die Anthropologie – mit seinen engsten und etwas weiter entfernten Verwandten die Primatologie. — Nhân chủng học nghiên cứu về bản thân con người, còn linh trưởng học nghiên cứu về các họ hàng gần và xa của con người.
- Die zweite in der Phalanx der drei starken Frauen der Primatologie war Dian Fossey. — Người phụ nữ thứ hai trong bộ ba người phụ nữ quyền lực của ngành linh trưởng học là Dian Fossey.
- Kritiker wenden ein, dass de Waals Forschung auf Zoo und Labor beschränkt ist, wo Verhalten verformt ist. De Waal kontert, dass manifeste Unterschiede zwischen Schimpansen und Bonobos gerade in Gefangenschaft offenbar werden. Denn dort leben sie unter gleichen Bedingungen, während ihr Verhalten im Freiland zahlreichen Einflüssen unterliegt. Diese Problematik ist zentral in der Primatologie, da soziale und ökologische Flexibilität ein herausragendes Merkmal von Affen und Menschenaffen ist. — Các nhà phê bình phản đối rằng nghiên cứu của de Waal chỉ giới hạn trong vườn thú và phòng thí nghiệm, nơi hành vi bị biến đổi. De Waal phản bác rằng sự khác biệt rõ rệt giữa tinh tinh và vượn bonobo chỉ bộc lộ rõ trong điều kiện nuôi nhốt. Bởi vì ở đó chúng sống trong cùng điều kiện, trong khi hành vi ngoài tự nhiên chịu nhiều ảnh hưởng khác nhau. Vấn đề này là trọng tâm trong linh trưởng học, vì tính linh hoạt xã hội và sinh thái là một đặc điểm nổi bật của khỉ và vượn người.
Nghĩa khác
- Forschung an und die Erforschung der Primaten oder Herrentiere