Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Pricke

Nghĩa tiếng Việt: cọc tiêu luồng lạch

Phát âm (IPA): [ˈpʁɪkə]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Pricke

Số nhiều: die Pricken

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativPrickePricken
AkkusativPrickePricken
DativPrickePricken
GenitivPrickePricken

Ví dụ

Nghĩa khác