Prestling
Nghĩa tiếng Việt: kẻ tật nguyền (cổ)
Phát âm (IPA): [ˈbʁɛʃdlɛŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Prestling
Số nhiều: die Prestling
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Prestling | Prestling |
| Akkusativ | Prestling | Prestling |
| Dativ | Prestling | Prestling |
| Genitiv | Prestlings | Prestlinge |
Ví dụ
- Sind die Prestling zum essen, oder machst du ein Gsälz draus? — Chỗ dâu tây này để ăn hay bạn định làm mứt thế?
Nghĩa khác
- Frucht der Gartenerdbeere (Fragaria x ananassa)