Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Prestling

Nghĩa tiếng Việt: kẻ tật nguyền (cổ)

Phát âm (IPA): [ˈbʁɛʃdlɛŋ]

Nghe phát âm Prestling

danh từ · trình độ C2

Giống: der Prestling

Số nhiều: die Prestling

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativPrestlingPrestling
AkkusativPrestlingPrestling
DativPrestlingPrestling
GenitivPrestlingsPrestlinge

Ví dụ

Nghĩa khác