Prestigepapier
Nghĩa tiếng Việt: giấy chứng nhận uy tín
danh từ · trình độ C2
Giống: das Prestigepapier
Số nhiều: die prestigepapiere
Ví dụ
- Die Einladungen wurden auf edlem Prestigepapier gedruckt. — Những tấm thiệp mời được in trên loại giấy cao cấp sang trọng.
Nghĩa khác
- giấy tờ danh giá
- chứng khoán uy tín
- giấy ghi công
- giấy chứng nhận
- giấy khen